HTTP & DNS
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ hiểu DNS, HTTP methods, status code, và HTTPS — kiến thức Web cơ bản xuất hiện thường xuyên trong thi FE.
1. DNS (Domain Name System)
🏠 Ví dụ: DNS giống danh bạ điện thoại
Bạn không nhớ số điện thoại, chỉ nhớ tên. DNS chuyển "google.com" thành IP 142.250.196.14 để máy tính tìm đúng server.
📌 Quá trình truy cập website
| Bước | Hành động | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1️⃣ | Gõ URL | Browser nhận "google.com" |
| 2️⃣ | Hỏi DNS | DNS trả về IP: 142.250.196.14 |
| 3️⃣ | Gửi HTTP request | GET / HTTP/1.1 → Server |
| 4️⃣ | Nhận response | Server trả HTML, CSS, JS |
| 5️⃣ | Render | Browser hiển thị trang web |
2. HTTP Methods — BẮT BUỘC NHỚ!
| Method | Mục đích | An toàn? | Idempotent? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| GET | Lấy dữ liệu | ✅ | ✅ | Xem trang web |
| POST | Tạo mới | ❌ | ❌ | Đăng ký tài khoản |
| PUT | Cập nhật toàn bộ | ❌ | ✅ | Sửa toàn bộ hồ sơ |
| PATCH | Cập nhật một phần | ❌ | ❌ | Chỉ đổi mật khẩu |
| DELETE | Xóa | ❌ | ✅ | Xóa bài viết |
⚠️ Idempotent là gì? (Hay ra thi!)
Gọi nhiều lần cho cùng kết quả. GET và PUT là idempotent (gọi 10 lần = gọi 1 lần). POST không phải (gọi 10 lần = tạo 10 bản ghi!).
3. HTTP Status Code — PHẢI NHỚ THUỘC!
| Code | Ý nghĩa | Khi nào gặp? | Nhóm |
|---|---|---|---|
| 200 | OK | Request thành công | 2xx ✅ Thành công |
| 301 | Moved Permanently | URL đã chuyển vĩnh viễn | 3xx 🔀 Redirect |
| 302 | Found (Temporary) | Chuyển hướng tạm thời | 3xx 🔀 Redirect |
| 400 | Bad Request | Client gửi sai dữ liệu | 4xx ❌ Client Error |
| 401 | Unauthorized | Chưa đăng nhập | 4xx ❌ Client Error |
| 403 | Forbidden | Đã đăng nhập nhưng không có quyền | 4xx ❌ Client Error |
| 404 | Not Found | Trang/API không tồn tại | 4xx ❌ Client Error |
| 500 | Internal Server Error | Lỗi phía server (bug code) | 5xx 💥 Server Error |
| 503 | Service Unavailable | Server quá tải hoặc bảo trì | 5xx 💥 Server Error |
4. HTTPS = HTTP + SSL/TLS
| Đặc điểm | HTTP | HTTPS |
|---|---|---|
| Port | 80 | 443 |
| Mã hóa | ❌ Không | ✅ SSL/TLS |
| An toàn | Dễ bị nghe lén | Dữ liệu được mã hóa |
| Chứng chỉ | Không cần | Cần SSL Certificate |
📌 Các port quan trọng
| Port | Giao thức | Mô tả |
|---|---|---|
| 20/21 | FTP | Truyền file |
| 22 | SSH | Remote login bảo mật |
| 25 | SMTP | Gửi email |
| 53 | DNS | Phân giải tên miền |
| 80 | HTTP | Web không mã hóa |
| 443 | HTTPS | Web có mã hóa |
📝 Tóm tắt nhanh
- DNS chuyển domain → IP
- HTTP: GET (lấy), POST (tạo), PUT (sửa hết), DELETE (xóa)
- Status: 2xx=OK, 3xx=Redirect, 4xx=Client error, 5xx=Server error
- HTTPS = HTTP + SSL/TLS (port 443)
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #1
Hỏi: HTTP Status 403 có nghĩa gì? Khác 401 ở điểm nào?
Đáp: 403 = Forbidden (đã xác thực nhưng không có quyền). 401 = Unauthorized (chưa xác thực/đăng nhập).
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #2
Hỏi: HTTPS dùng port mấy? HTTP dùng port mấy?
Đáp: HTTPS = port 443, HTTP = port 80
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #3
Hỏi: HTTP method nào là idempotent?
Đáp: GET, PUT, DELETE là idempotent. POST và PATCH không phải.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense