Trang chủ
PHASE 4: QUẢN LÝ IT & CHIẾN LƯỢC (DAY 76 - 85)/Ngày 84/100
DAY 84🇯🇵 標準化
Tiêu chuẩn hóa: ISO & Code of Conduct
84%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Tại sao phải theo chuẩn?
Để dễ dàng thay thế linh kiện và con người.
2. Tài sản trí tuệ (IP Deep Dive)
| Loại | Đối tượng bảo vệ | Thời hạn (Nhật / VN) |
|---|---|---|
| Sáng chế (Patent) | Ý tưởng, giải pháp kỹ thuật mới. | 20 năm từ ngày nộp đơn. |
| Mẫu hữu ích (Utility Model) | Cải tiến nhỏ trên hình dáng, cấu tạo. | 10 năm. |
| Kiểu dáng (Design) | Hình dáng, màu sắc bên ngoài. | 25 năm (Nhật), 5-15 năm (VN). |
| Nhãn hiệu (Trademark) | Logo, tên thương hiệu. | 10 năm (Gia hạn vô hạn). |
graph TD
P[Plan
Lập kế hoạch] --> D[Do
Thực hiện] D --> C[Check
Kiểm tra] C --> A[Act
Cải tiến] A --> P
Lập kế hoạch] --> D[Do
Thực hiện] D --> C[Check
Kiểm tra] C --> A[Act
Cải tiến] A --> P
Chu trình PDCA: Cốt lõi của mọi ISO. Không bao giờ dừng lại, phải cải tiến liên tục (Kaizen).
3. Trách nhiệm xã hội (CSR & SDGs)
- CSR (Corporate Social Responsibility): Trách nhiệm với cộng đồng.
- SDGs: 17 mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.
- ESG: E (Environmental), S (Social), G (Governance).
4. Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance)
Đảm bảo tính minh bạch đối với cổ đông (Shareholders).
- Hội đồng quản trị (Board of Directors): Đại diện cổ đông giám sát Giám đốc (CEO).
- Công bố thông tin (Disclosure): Phải công khai báo cáo tài chính định kỳ.
5. Sáp nhập & Mua lại (M&A)
- Merger (Sáp nhập): Hai công ty hòa làm một.
- Acquisition (Mua lại): Công ty lớn mua đứt công ty nhỏ.
- Synergy (Cộng hưởng): Hiệu quả 1 + 1 > 2 sau khi sáp nhập.
- TOB (Takeover Bid): Chào mua công khai trên sàn để thâu tóm công ty đối thủ.
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Khi một công ty muốn thâu tóm đối thủ bằng cách công bố giá mua cao hơn thị giá trên sàn chứng khoán, hành động này gọi là gì?
Đáp án
TOB (Takeover Bid).
6. Tồn kho & Chuỗi cung ứng (Inventory)
- JIT (Just-in-Time): Chỉ nhập hàng khi cần sản xuất. Giúp giảm chi phí kho bãi. (Vd: Toyota).
- Lead Time: Thời gian từ khi đặt hàng đến khi hàng về kho.
- Safety Stock (Tồn kho an toàn): Lượng hàng dự phòng để tránh hết hàng.
🎯 Quản lý chất lượng (QC Tools)
7 công cụ QC kinh điển để kiểm soát chất lượng:
- Pareto Chart: Quy tắc 80/20 (80% lỗi do 20% nguyên nhân chính gây ra).
- Ishikawa (Caused-and-Effect): Biểu đồ xương cá để tìm nguyên nhân gốc rễ.
- Scatter Diagram: Xem mối tương quan giữa 2 yếu tố.
- Control Chart: Theo dõi sự biến động của quy trình theo thời gian.
- Histogram: Biểu đồ cột phân phối tần suất.
- Check Sheet: Bảng kiểm để thu thập dữ liệu.
- Stratification: Phân tầng dữ liệu để so sánh.
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Công cụ nào dùng để xác định nguyên nhân chính cần ưu tiên xử lý trước?
Đáp án
Pareto Chart (80/20).
🎯 QA vs QC (Đừng nhầm lẫn!)
| Tiêu chí | QA (Quality Assurance) | QC (Quality Control) |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Ngăn ngừa lỗi (Prevent). | Phát hiện lỗi (Detect). |
| Đối tượng | Quy trình (Process). | Sản phẩm (Product). |
| Hành động | Lập kế hoạch, training, quy chuẩn. | Kiểm thử, đo đạc, review code. |
🎯 Phân tích đối thủ cạnh tranh (Benchmarking)
So sánh quy trình, hiệu suất của mình với "người giỏi nhất" trong ngành để học tập.
- Internal Benchmarking: So sánh giữa các phòng ban trong cty.
- Competitive Benchmarking: So sánh trực tiếp với đối thủ.
- Functional Benchmarking: So sánh với cty ở lĩnh vực khác nhưng có quy trình tương tự.
💡 Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM):
Đánh giá các yếu tố thành công then chốt (Critical Success Factors) và cho điểm mình vs đối thủ.
🎯 Mô hình kinh doanh (Business Model Canvas)
9 thành phần cốt lõi của một doanh nghiệp:
- Customer Segments (Phân khúc KH).
- Value Propositions (Giá trị cung cấp).
- Channels (Kênh phân phối).
- Customer Relationships (Quan hệ KH).
- Revenue Streams (Dòng doanh thu).
- Key Resources (Nguồn lực chính).
- Key Activities (Hoạt động chính).
- Key Partnerships (Đối tác chính).
- Cost Structure (Cấu trúc chi phí).
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Trong Business Model Canvas, "Dòng doanh thu" trả lời câu hỏi gì?
Đáp án
Khách hàng sẵn sàng trả bao nhiêu cho giá trị mà cty cung cấp?
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense