Internet & IP/TCP
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ hiểu địa chỉ IP, Subnet, sự khác nhau giữa TCP/UDP, và TCP 3-Way Handshake — kiến thức thi FE quan trọng.
1. Địa chỉ IP
🏠 Ví dụ: IP giống như địa chỉ nhà
Mỗi nhà có địa chỉ riêng để bưu điện giao thư. Mỗi thiết bị trên mạng cũng cần địa chỉ IP riêng để nhận dữ liệu.
| Đặc điểm | IPv4 | IPv6 |
|---|---|---|
| Độ dài | 32 bit (4 octet) | 128 bit (8 nhóm hex) |
| Ví dụ | 192.168.1.1 | 2001:0db8:85a3::8a2e |
| Số địa chỉ | ~4.3 tỷ | ~340 undecillion (vô hạn) |
| Format | Thập phân, ngăn bởi dấu chấm | Hex, ngăn bởi dấu hai chấm |
📌 Các lớp IP (IPv4 Classes) — HAY RA THI!
| Lớp | Dải IP | Subnet mặc định | Dùng cho |
|---|---|---|---|
| A | 1.0.0.0 – 126.x.x.x | 255.0.0.0 (/8) | Mạng बहुत lớn |
| B | 128.0.0.0 – 191.x.x.x | 255.255.0.0 (/16) | Mạng trung bình |
| C | 192.0.0.0 – 223.x.x.x | 255.255.255.0 (/24) | Mạng nhỏ (254 host) |
2. Subnet Mask & CIDR
Subnet Mask chia IP thành Network ID và Host ID.
Ví dụ: IP = 192.168.1.100/24
- Network: 192.168.1.0 (24 bit đầu)
- Host: .100 (8 bit cuối → tối đa 254 máy)
- Broadcast: 192.168.1.255 (địa chỉ cuối)
⚠️ IP đặc biệt phải nhớ
127.0.0.1 = Loopback (tự nói chuyện với mình)
0.0.0.0 = Tất cả các mạng
255.255.255.255 = Broadcast toàn mạng
192.168.x.x, 10.x.x.x, 172.16-31.x.x = IP private (nội bộ)
3. TCP vs UDP — BẮT BUỘC NHỚ!
| Đặc điểm | TCP | UDP |
|---|---|---|
| Kết nối | Connection-oriented (bắt tay trước) | Connectionless (gửi thẳng) |
| Tin cậy | ✅ Đảm bảo đến nơi, đúng thứ tự | ❌ Có thể mất, sai thứ tự |
| Tốc độ | Chậm hơn (overhead) | Nhanh hơn (nhẹ) |
| Dùng khi | Web, Email, chuyển file | Video call, Game online, DNS |
| Ví dụ port | 80 (HTTP), 443 (HTTPS) | 53 (DNS), 67/68 (DHCP) |
4. TCP 3-Way Handshake — QUY TRÌNH BẮT TAY
Trước khi truyền dữ liệu, TCP cần thiết lập kết nối qua 3 bước:
| Bước | Gửi từ | Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1️⃣ | Client → Server | SYN | "Tôi muốn kết nối!" |
| 2️⃣ | Server → Client | SYN + ACK | "OK, tôi đồng ý!" |
| 3️⃣ | Client → Server | ACK | "Xác nhận, bắt đầu truyền!" |
Sau 3 bước → Kết nối thiết lập ✅ → Bắt đầu truyền dữ liệu
📝 Tóm tắt nhanh
- IPv4 = 32 bit, IPv6 = 128 bit
- Subnet chia IP thành Network + Host
- TCP = tin cậy, chậm | UDP = không tin cậy, nhanh
- TCP bắt tay 3 bước: SYN → SYN+ACK → ACK
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #1
Hỏi: Giao thức nào đảm bảo dữ liệu truyền đúng thứ tự và không mất?
Đáp: TCP (Transmission Control Protocol)
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #2
Hỏi: IP 192.168.1.100/24 thuộc lớp nào? Có tối đa bao nhiêu host?
Đáp: Lớp C. Tối đa 254 host (2⁸ - 2, trừ network và broadcast).
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #3
Hỏi: TCP 3-Way Handshake gồm những bước nào?
Đáp: SYN → SYN+ACK → ACK
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense