Trang chủ
PHASE 1: CƠ SỞ KHOA HỌC MÁY TÍNH (DAY 1-30)/Ngày 17/100
DAY 17🇯🇵 システム設計
Thiết kế Hệ thống (DFD, UML)
17%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ hiểu DFD, UML, và phân biệt thiết kế ngoài/trong — kiến thức thiết kế hệ thống trong thi FE.
1. Các cấp độ thiết kế
🏠 Ví dụ: Thiết kế như xây nhà
外部設計 (Thiết kế ngoài) = Bản vẽ mặt tiền, bố trí phòng — khách hàng xem được.
内部設計 (Thiết kế trong) = Bản vẽ điện, nước, kết cấu — chỉ kỹ sư cần biết.
| Loại | Tên JP | Nội dung | Ai làm |
|---|---|---|---|
| Thiết kế cơ bản | 基本設計 (外部設計) | Giao diện, chức năng, luồng dữ liệu | SA + Khách hàng |
| Thiết kế chi tiết | 詳細設計 (内部設計) | Module, thuật toán, DB schema | SE/Developer |
2. DFD (Data Flow Diagram) — HAY RA THI!
DFD mô tả luồng dữ liệu trong hệ thống:
| Ký hiệu | Tên | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ⬜ | External Entity | Người/hệ thống bên ngoài | Khách hàng, Ngân hàng |
| ⚪ | Process | Xử lý dữ liệu | Tính tiền, Xác thực |
| → | Data Flow | Dòng dữ liệu | Đơn hàng, Hóa đơn |
| ═══ | Data Store | Nơi lưu trữ | DB Khách hàng |
3. UML (Unified Modeling Language)
| Sơ đồ | Loại | Mô tả | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Use Case | Hành vi | Ai làm gì với hệ thống | Phân tích yêu cầu |
| Class Diagram | Cấu trúc | Lớp, thuộc tính, quan hệ | Thiết kế OOP |
| Sequence | Hành vi | Thứ tự gửi message giữa đối tượng | Thiết kế API flow |
| Activity | Hành vi | Flowchart nghiệp vụ | Mô tả quy trình |
| State | Hành vi | Trạng thái của đối tượng | Đơn hàng: Mới→Xử lý→Giao→Xong |
📝 Tóm tắt nhanh
- 外部設計 = cho khách hàng | 内部設計 = cho developer
- DFD: Entity → Process → Data Store (mô tả luồng dữ liệu)
- UML: Use Case (ai làm gì), Class (cấu trúc), Sequence (thứ tự)
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #3
Hỏi: 外部設計 và 内部設計 khác nhau thế nào?
Đáp: 外部設計 (thiết kế ngoài): tập trung giao diện, chức năng cho khách hàng. 内部設計 (thiết kế trong): module, thuật toán, DB cho developer.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense