Hệ điều hành (OS)
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn sẽ hiểu hệ điều hành làm gì, các loại OS, và hệ thống file — nền tảng cho nhiều câu hỏi thi FE.
1. Hệ điều hành là gì?
🏠 Ví dụ: OS giống như quản lý tòa nhà
Tòa nhà = phần cứng máy tính. Người thuê = các ứng dụng (Chrome, Word...). Quản lý tòa nhà (OS) phụ trách: phân phòng (RAM), điều phối thang máy (CPU), quản lý bãi xe (ổ cứng), và kiểm soát an ninh (bảo mật).
OS gồm 2 phần chính:
| Thành phần | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kernel (Nhân) | Giao tiếp trực tiếp với phần cứng, cấp phát tài nguyên | Linux kernel, Windows NT |
| Shell | Giao diện cho người dùng tương tác | CMD, PowerShell, Bash, GUI Desktop |
2. 5 Chức năng chính của OS — BẮT BUỘC NHỚ!
| Chức năng | Mô tả chi tiết | Ví dụ thực tế |
|---|---|---|
| 1. Quản lý tiến trình | Tạo, lập lịch, kết thúc process | Task Manager, Activity Monitor |
| 2. Quản lý bộ nhớ | Cấp phát/giải phóng RAM, virtual memory | Swap file, paging |
| 3. Quản lý file | Tổ chức dữ liệu trên ổ đĩa | NTFS (Windows), ext4 (Linux) |
| 4. Quản lý I/O | Điều khiển thiết bị ngoại vi qua driver | Máy in, USB, loa |
| 5. Bảo mật | Phân quyền, kiểm soát truy cập | rwx permissions, User/Group |
3. Các loại OS — Hay ra thi!
| Loại OS | Đặc điểm | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|
| Batch Processing | Xử lý theo lô, không tương tác | In hóa đơn hàng loạt, xử lý lương |
| Time Sharing | Nhiều user dùng chung CPU (đa nhiệm) | Linux server, mainframe |
| Real-time OS (RTOS) | Phản hồi trong thời gian cố định | Xe tự lái, robot nhà máy, máy y tế |
| Embedded OS | Nhúng trong thiết bị chuyên dụng | Máy giặt, TV thông minh, IoT |
⚠️ Real-time OS có 2 loại
Hard Real-time: Phải phản hồi đúng thời hạn, nếu trễ = thảm họa (ví dụ: phanh ABS xe hơi).
Soft Real-time: Cố gắng đáp ứng, trễ chút không sao (ví dụ: phát video streaming).
4. Hệ thống quyền truy cập (Permission)
Trong Linux/Unix, mỗi file có 3 loại quyền cho 3 nhóm người:
| Quyền | Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Read | r | 4 | Được đọc |
| Write | w | 2 | Được sửa/xóa |
| Execute | x | 1 | Được chạy (nếu là script/program) |
Ví dụ: chmod 755 = Owner(rwx=7), Group(r-x=5), Others(r-x=5)
📝 Tóm tắt nhanh
- OS = Kernel + Shell, quản lý 5 chức năng: process, memory, file, I/O, security
- RTOS phản hồi cố định, Time Sharing = đa nhiệm
- Permission: r=4, w=2, x=1
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #1
Hỏi: Loại OS nào yêu cầu phản hồi trong thời gian cố định?
Đáp: Real-time OS (RTOS)
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #2
Hỏi: Trong Linux, quyền chmod 644 có nghĩa gì?
Đáp: Owner: rw- (đọc+ghi), Group: r-- (chỉ đọc), Others: r-- (chỉ đọc)
🎯 Câu hỏi ôn thi FE #3
Hỏi: Thành phần nào của OS giao tiếp trực tiếp với phần cứng?
Đáp: Kernel (nhân hệ điều hành)
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense