Trang chủ
PHASE 5: TRẬN CHIẾN CUỐI CÙNG - LUYỆN ĐỀ PART B (DAY 86 - 100)/Ngày 86/100
DAY 86🇯🇵 情報セキュリティ (CIA)
Part B Security: CIA & Xác thực User
86%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Part B bắt đầu: An toàn thông tin
Đây là môn thi bắt buộc trong buổi chiều. Không được phép sai.
0. Nền tảng phần cứng (Foundations)
- Von Neumann Architecture: Mô hình máy tính gồm CPU, Bộ nhớ, Input/Output. Dữ liệu và lệnh được lưu chung trong bộ nhớ.
- Moore's Law: Số lượng transistor trên chip sẽ tăng gấp đôi sau mỗi 18-24 tháng. Dự báo sự phát triển thần tốc của phần cứng.
- Binary System: Máy tính chỉ hiểu 0 và 1. Đơn vị nhỏ nhất là bit. 8 bit = 1 byte.
🧮 Bài toán chuyển đổi:
Số thập phân 5 được biểu diễn trong hệ nhị phân (4 bit) là bao nhiêu?
Đáp án
0101. ($2^2 + 2^0 = 4 + 1 = 5$).💡 Kiến thức mở rộng:
Hiện nay định luật Moore đang chậm lại do giới hạn của vật lý (nhiệt độ và kích thước nguyên tử). Người ta đang tìm hướng đi mới như Quantum Computing (Máy tính lượng tử).
1. Tam giác bảo mật CIA
- C (Confidentiality - Tính Bí mật): Chỉ người có quyền mới được xem. (Mất C = Lộ dữ liệu). -> Giải pháp: Mã hóa.
- I (Integrity - Tính Toàn vẹn): Dữ liệu không bị sửa đổi trái phép. (Mất I = Dữ liệu sai lệch). -> Giải pháp: Hashing, Chữ ký số.
- A (Availability - Tính Sẵn sàng): Hệ thống luôn hoạt động khi cần. (Mất A = Sập server). -> Giải pháp: Backup, Redundancy.
🎯 Cấu trúc dữ liệu nâng cao
- Stack (Ngăn xếp): LIFO (Last In First Out). Vd: Nút Undo trong Word, Call Stack trong JS.
- Queue (Hàng đợi): FIFO (First In First Out). Vd: Hàng đợi in ấn, Message Queue.
- Linked List: Danh sách liên kết. Dễ chèn/xóa nhưng tìm kiếm chậm ($O(n)$).
- Hash Table: Bảng băm. Tìm kiếm cực nhanh ($O(1)$) nếu không có va chạm.
🎯 Cây nhị phân (Binary Tree) - Khái niệm cốt lõi
- Pre-order: Root -> Left -> Right.
- In-order: Left -> Root -> Right. (Dùng để duyệt cây tìm kiếm nhị phân theo thứ tự tăng dần).
- Post-order: Left -> Right -> Root. (Dùng để xóa cây).
2. Logic Gates & Bảng chân lý (Truth Tables)
Nền tảng của CPU và xử lý dữ liệu:
📊 Bảng chân lý (Truth Table):
| A | B | AND | OR | XOR |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
- AND: Ra 1 khi cả 2 đầu vào là 1.
- OR: Ra 1 khi ít nhất 1 đầu vào là 1.
- XOR (Exclusive OR): Ra 1 khi 2 đầu vào KHÁC NHAU.
- NOT: Đảo ngược giá trị (0 -> 1, 1 -> 0).
🧮 Ẩn dụ về XOR:
Giống như việc 2 người cùng đẩy 1 cánh cửa xoay. Nếu cả 2 cùng đẩy (1, 1) hoặc cả 2 không đẩy (0, 0) -> Cửa không quay. Chỉ khi 1 người đẩy và 1 người không (1, 0) -> Cửa mới quay.
3. Độ chính xác của Biometrics (FAR vs FRR)
- FAR (False Acceptance Rate): Tỷ lệ chấp nhận nhầm (Hacker vào được).
- FRR (False Rejection Rate): Tỷ lệ từ chối nhầm (Chủ nhà bị đuổi ra).
- EER (Equal Error Rate): Điểm giao thoa. Càng thấp càng tốt.
4. Hệ điều hành: Quản lý tiến trình (OS Management)
- Process: Một app đang chạy, có nhà riêng (Memory space).
- Thread: Một công nhân trong nhà đó, dùng chung đồ đạc -> Chuyển đổi cực nhanh.
5. Giải thuật lập lịch CPU (Scheduling)
- FIFO: Ai đến trước làm trước.
- Round Robin: Chia thời gian đều (Time Slice). Hết giờ là xuống cuối hàng.
- Priority: Ưu tiên VIP làm trước.
- Shortest Job First: Việc nhẹ làm trước.
6. Deadlock (Tắc nghẽn)
Điều kiện xảy ra: Mutual Exclusion, Hold and Wait, No Preemption, Circular Wait.
7. Quản lý bộ nhớ (Memory Management)
- Virtual Memory: Dùng đĩa cứng làm RAM giả khi RAM thật hết.
- Paging: Chia bộ nhớ thành các trang bằng nhau để dễ quản lý.
- Thrashing: Máy lag tung chảo do cứ phải swap data liên tục giữa RAM và Disk.
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Giải thuật lập lịch nào giúp tránh tình trạng một tiến trình dài chiếm dụng CPU quá lâu?
Đáp án
Round Robin. Vì mỗi tiến trình chỉ được cấp một khoảng thời gian ngắn. - Câu hỏi: Tại sao gọi Thread là Lightweight Process?
Đáp án
Vì nó dùng chung không gian bộ nhớ với các thread khác trong cùng process, giảm chi phí tạo và chuyển đổi.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense