FE Master 2026
FE Master

PHẦN A: KIẾN THỨC

PHASE 1: CƠ SỞ KHOA HỌC MÁY TÍNH (DAY 1-30)

1
Hệ đếm & Dữ liệuPart A
2
Số bù 2 & Số thực (Floating Point)Part A
3
Mạch Logic & Cổng LogicPart A
4
Kiến trúc CPUPart A
5
Bộ nhớ (Memory)Part A
6
Hệ điều hành (OS)Part A
7
Tiến trình & LuồngPart A
8
Mạng máy tính: OSI 7 LayerPart A
9
Internet & IP/TCPPart A
10
HTTP & DNSPart A
11
Database Cơ bản & Mô hình ERPart A
12
Chuẩn hóa Database (1NF → 3NF)Part A
13
SQL Cơ bản (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE)Part A
14
SQL Nâng cao (JOIN, GROUP BY, SubQuery)Part A
15
Transaction & ACIDPart A
16
Phát triển Phần mềm (SDLC & Models)Part A
17
Thiết kế Hệ thống (DFD, UML)Part A
18
Kiểm thử Phần mềm (Testing)Part A
19
Quản lý Dự án (PMBOK, WBS, Gantt)Part A
20
Review: Database & Phát triển PMPart A
21
Chiến lược Kinh doanh Chuyên sâu (SWOT, PPM)Part A
22
Marketing Mix & Data MiningPart A
23
Chiến lược Hệ thống & Cải tiến Quy trìnhPart A
24
Pháp luật IT & Hợp đồng (Quan trọng)Part A
25
Quản lý Dự án (PMBOK & EVM)Part A
26
Lưu trữ & Tính toán RAIDPart A
27
Công nghệ Mạng (LAN/WAN/Wifi)Part A
28
An toàn thông tin (Threats & Attacks)Part A
29
Mã hóa & Chữ ký sốPart A
30
Review Phase 1: Foundation (Tổng ôn tập)Part A

PHẦN A: KIẾN THỨC

PHASE 2: LOGIC & TỰ ĐỘNG HÓA (DAY 31 - 50)

31
Tư duy Thuật toán & Kỹ năng Trace CodePart A
32
Thuật toán Sắp xếp Cơ bản (Basic Sorting)Part A
33
Thuật toán Sắp xếp Nâng cao (Advanced Sorting)Part A
34
Thuật toán Tìm kiếm (Searching) & HashingPart A
35
Cấu trúc dữ liệu: Stack & QueuePart A
36
Cấu trúc dữ liệu: Array & Linked ListPart A
37
Graph (Đồ thị) & Thuật toán tìm đườngPart A
38
Tree (Cây) & Binary Search TreePart A
39
Độ phức tạp thuật toán (Big O Notation)Part A
40
Review Phase 2 Part 1: Algorithms MasterPart A
41
Tư duy Lập trình: Logic & Bảng Chân TrịPart A
42
Bộ nhớ: Stack vs Heap & Con trỏPart A
43
CTDL & Giải thuật: Độ phức tạp Big OPart A
44
OOP 1: Class, Object & Đóng góiPart A
45
OOP 2: Kế thừa & Đa hình (Inheritance & Polymorphism)Part A
46
Collections List/Set/Map - Hộp đựng đồ vạn năngPart A
47
Đệ quy (Recursion) - Giấc mơ trong giấc mơPart A
48
Kỹ thuật Bit (Bitwise) - Quyền năng tối thượngPart A
49
Design Patterns: Singleton & FactoryPart A
50
Tổng kết Phase 2: Chân dung Master CoderPart A

PHẦN A: KIẾN THỨC

PHASE 3: ĐI SÂU VÀO HỆ THỐNG (DAY 51 - 75)

51
Kiến trúc Máy tính: CPU & PipelinePart A
52
Bộ nhớ đệm: Cache InternalsPart A
53
Dữ liệu: Float & IEEE 754 Deep DivePart A
54
Hệ điều hành: Process InternalsPart A
55
Lập lịch CPU: Scheduling AlgorithmsPart A
56
Quản lý bộ nhớ: Virtual Memory & PagingPart A
57
Lưu trữ: Disk Anatomy & RAIDPart A
58
Ảo hóa & Containerization (Docker)Part A
59
Độ tin cậy & SRE BasicsPart A
60
Tổng ôn Hardware & OS ArchitectPart A
61
Mạng máy tính: Packet Analysis & WiresharkPart A
62
Giao vận: TCP Internals Deep DivePart A
63
Subnetting: VLSM & CIDR MasterclassPart A
64
Định tuyến: OSPF & BGP InternalsPart A
65
DNS & HTTP/2, HTTP/3 (QUIC)Part A
66
Database Indexing: B-Tree vs HashPart A
67
Normalization & DenormalizationPart A
68
NoSQL & Distributed DataPart A
69
Transaction & Concurrency ControlPart A
70
Review: System Design InterverviewPart A
71
An toàn thông tin: CIA & Risk ManagementPart A
72
Mật mã học: Encryption & HashingPart A
73
Xác thực: Authentication & OAuth 2.0Part A
74
Tấn công Web: SQL Injection & XSSPart A
75
Hạ tầng & Tổng ôn An toàn thông tinPart A

PHẦN A: KIẾN THỨC

PHASE 4: QUẢN LÝ IT & CHIẾN LƯỢC (DAY 76 - 85)

76
Quản lý Dự án I: PMBOK & Tam giác vàngPart A
77
Quản lý Thời gian: WBS & Đường Găng (CPM)Part A
78
Quản lý Chi phí: EVM (Earned Value Management)Part A
79
Quản lý Dịch vụ: ITIL & SLAPart A
80
Kiểm toán hệ thống & Kiểm soát nội bộPart A
81
Chiến lược Kinh doanh: SWOT & PPMPart A
82
Marketing & Tài chính: 4P & BSCPart A
83
Pháp luật IT: Bản quyền & Hợp đồngPart A
84
Tiêu chuẩn hóa: ISO & Code of ConductPart A
85
Tổng kết Phase 4: Quản lý & Chiến lượcPart A

PHẦN B: KỸ NĂNG

PHASE 5: TRẬN CHIẾN CUỐI CÙNG - LUYỆN ĐỀ PART B (DAY 86 - 100)

86
Part B Security: CIA & Xác thực UserPart B
87
Mã hóa: Đối xứng vs Bất đối xứngPart B
88
Chữ ký số & PKIPart B
89
Các loại tấn công mạng (Cyber Attacks)Part B
90
Hạ tầng bảo mật: Firewall, DMZ & VPNPart B
91
Pseudo-code Drills: Cấu trúc dữ liệu cơ bảnPart B
92
Pseudo-code Drills: Sorting & SearchingPart B
93
Pseudo-code Drills: Logic & BitwisePart B
94
Pseudo-code Drills: Kỹ thuật đệ quyPart B
95
Bài toán thực tế Part B: Nén dữ liệu RLEPart B
96
Part B Math: Tính toán phần cứngPart B
97
Part B Math: Tính toán Mạng (Subnet)Part B
98
Chiến thuật làm bài Part BPart B
99
Tổng ôn tập: Điểm mù kiến thứcPart B
100
FINAL DAY: Lời kết & Chúc may mắnPart B

Ver: 2026.02.21-v2

Học tậpThi thửHồ sơ
FE Master 2026
Đăng nhập
FE Master 2026

app.description

Liên kết hữu ích

  • Trang chủ
  • Blog & Tin tức
  • Đăng nhập

Pháp lý

  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản dịch vụ

Kết nối

  • Về chúng tôi
  • Liên hệ

© 2026 FE Master. All rights reserved.

Made with ♥ by Baryuu
Trang chủ
PHASE 3: ĐI SÂU VÀO HỆ THỐNG (DAY 51 - 75)/Ngày 75/100
DAY 75🇯🇵 インフラセキュリティ

Hạ tầng & Tổng ôn An toàn thông tin

75%

Quảng cáo • Advertisement

📢 Sponsor Ad

Google AdSense

lesson.content.title

lesson.content.subtitle

🎯 Mục tiêu bài học

Xây dựng pháo đài số bảo vệ hệ thống.

1. Firewall (Tường lửa)

LoạiHoạt độngƯu/Nhược
Packet Filtering (Stateless)Check IP/Port nguồn đích. (Vd: Cấm IP Trung Quốc).Nhanh. Nhưng dễ bị qua mặt (IP Spoofing).
Stateful InspectionTheo dõi trạng thái kết nối (Biết gói này thuộc kết nối đã mở hay mới tinh).An toàn hơn. Chuẩn mực hiện tại.
WAF (Web App Firewall)Layer 7. Hiểu HTTP. Chặn được SQLi, XSS.Chuyên dụng cho Web. (Vd: Cloudflare WAF).
graph LR H[Hacker] -- SQL Injection --> FW{Firewall L3/L4} FW -- Cho qua (Vì đúng port 80) --> WAF{WAF L7} WAF -- Chặn (Phát hiện SQLi) --> H U[User] -- Request sạch --> FW --> WAF --> Server

2. IDS vs IPS

  • IDS (Intrusion Detection System): Camera quan sát. Thấy trộm thì hú còi (Gửi mail cảnh báo Sysadmin). Không can thiệp. (Vd: Snort).
  • IPS (Intrusion Prevention System): Bảo vệ gác cửa. Thấy trộm là đấm (Drop gói tin) luôn. Rủi ro: Chặn nhầm User thật (False Positive).

3. DMZ (Demilitarized Zone) - Vùng phi quân sự

Mô hình mạng an toàn:

  • Internet (Vùng nguy hiểm).
  • DMZ (Vùng đệm): Chứa Web Server (Public). Ai cũng vào được. Nếu bị hack cũng không sao.
  • Internal Network (Vùng nội bộ): Chứa Database, App Server. Chỉ có Web Server từ DMZ mới được chui vào đây. Internet không được vào thẳng.

4. VPN (Virtual Private Network)

Tạo một đường hầm mã hóa (Tunnel) qua Internet công cộng.

  • Site-to-Site: Nối 2 văn phòng ở Hà Nội và Sài Gòn thành 1 mạng LAN. (Dùng IPSec).
  • Remote Access: Nhân viên làm ở nhà kết nối vào công ty. (Dùng SSL VPN/OpenVPN).

5. Zero Trust Architecture (ZTA) - "Niềm tin là xa xỉ"

Mô hình cũ: "Tin tưởng mạng nội bộ" (Castle-and-Moat). Vào được VPN là coi như người nhà.

Mô hình mới (Zero Trust): "Giả định mạng nội bộ đã bị hack".

  • Luôn xác thực mọi request (dù đến từ Admin hay Server bên cạnh).
  • Vi mô hóa phân quyền (Micro-segmentation).
  • Phương châm: "Never Trust, Always Verify".

📝 Lab 17: Server Hardening Checklist

Khi mới mua VPS, phải làm ngay:

  1. Đổi port SSH mặc định (22 -> 2222) để né tool scan auto.
  2. Cấm root login (PermitRootLogin no).
  3. Chỉ cho phép Login bằng Key Pair (Tắt Password Authentication).
  4. Cài Fail2Ban (Login sai 5 lần IP bị ban vĩnh viễn).
  5. Bật UFW (Uncomplicated Firewall): Chỉ mở port 80, 443, 2222. Cấm hết còn lại.

Q: Salt trong mật khẩu có chống được Dictionary Attack không?

A: Bớt được một phần, nhưng chủ yếu Salt chống Rainbow Table (Bảng tra cứu Hash tính sẵn). Còn Dictionary Attack (Thử từng từ điển) vẫn có thể thành công nếu Pass quá yếu. Để chống Bruteforce/Dictionary, cần dùng thuật toán Hash chậm (như bcrypt, Argon2) hoặc giới hạn số lần thử.

6. Quy trình ứng phó sự cố (NIST Incident Response)

  1. Preparation: Chuẩn bị quy trình, tool, training.
  2. Detection & Analysis: Phát hiện dấu hiệu bị hack.
  3. Containment, Eradication & Recovery: Khoanh vùng lỗ hổng, tiêu diệt mã độc, khôi phục hệ thống.
  4. Post-Incident Activity: Họp rút kinh nghiệm (Lessons Learned).

📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):

  1. Câu hỏi: Trong 4 bước trên, bước nào quan trọng nhất để ngăn lỗi tương tự lặp lại?
    Đáp ánPost-Incident Activity (Rút kinh nghiệm).
  2. Câu hỏi: Site-to-Site VPN thường dùng giao thức gì?
    Đáp ánIPSec.

Quảng cáo • Advertisement

📢 Ad Space

Google AdSense

Day 74Day 76