Chiến lược Kinh doanh: SWOT & PPM
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng
1. SWOT Analysis
- S (Strengths): Điểm mạnh (Nội bộ). Vd: Team giỏi.
- W (Weaknesses): Điểm yếu (Nội bộ). Vd: Thiếu vốn.
- O (Opportunities): Cơ hội (Bên ngoài). Vd: Thị trường đang hot.
- T (Threats): Thách thức (Bên ngoài). Vd: Đối thủ mạnh, Luật pháp thay đổi.
2. PPM (Product Portfolio Management)
Ma trận Boston để quản lý danh mục sản phẩm:
- Star (Ngôi sao): Tăng trưởng cao, Thị phần cao. -> Đầu tư mạnh.
- Cash Cow (Bò sữa): Tăng trưởng thấp, Thị phần cao. -> Vắt sữa (Lấy tiền nuôi các con khác).
- Question Mark (Dấu hỏi): Tăng trưởng cao, Thị phần thấp. -> Cân nhắc (Nuôi thành Sao hoặc bỏ).
- Dog (Chó mực): Tăng trưởng thấp, Thị phần thấp. -> Giải tán.
3. Ma trận Ansoff (Chi tiết)
Giúp doanh nghiệp quyết định hướng đi tiếp theo:
| Sản phẩm / Thị trường | Hiện tại | Mới |
|---|---|---|
| Hiện tại | Thâm nhập thị trường (Nâng cao doanh số). | Phát triển sản phẩm (Ra mắt tính năng mới). |
| Mới | Phát triển thị trường (Bán sang nước ngoài). | Đa dạng hóa (Làm ngành khác luôn). |
4. Phân tích 3C (Mô hình Kenichi Ohmae)
- Customer (Khách hàng): Họ cần gì? Phân khúc nào?
- Competitor (Đối thủ): Họ mạnh ở đâu? Mình khác họ cái gì?
- Company (Công ty): Mình có thế mạnh gì để thắng?
5. Chiến lược Đại dương xanh (Blue Ocean)
Thay vì đánh nhau sứt đầu mẻ trán ở Đại dương đỏ (thị trường đã bão hòa), hãy tìm ra Đại dương xanh - nơi chưa có ai khai phá.
💡 Ví dụ: Cirque du Soleil
Thay vì làm xiếc kiểu cũ (thú dữ, trẻ em), họ kết hợp nghệ thuật, kịch nghệ và âm nhạc sang trọng. -> Không đối thủ.
10. PEST Analysis (Phân tích vĩ mô)
Để đánh giá môi trường kinh doanh bên ngoài:
- P (Political): Chính trị (Luật pháp, thuế, ổn định).
- E (Economic): Kinh tế (Lạm phát, tỷ giá, tăng trưởng).
- S (Social): Xã hội (Dân số, xu hướng tiêu dùng).
- T (Technological): Công nghệ (AI, Cloud, Tự động hóa).
💡 Ví dụ (PEST cho Grab):
- P: Quy định về xe hợp đồng điện tử.
- E: Giá xăng dầu biến động.
- S: Thói quen thanh toán không tiền mặt tăng.
- T: Công nghệ bản đồ và AI dự báo nhu cầu.
8. Strategy Canvas (Bản đồ chiến lược)
Công cụ để so sánh giá trị của mình với đối thủ trên nhiều khía cạnh (Trục ngang: các yếu tố cạnh tranh, Trục dọc: điểm số).
📊 Cách dùng:
Vẽ đường giá trị cho mình và đối thủ. Nếu 2 đường trùng nhau -> Bạn đang đánh nhau trong Đại dương đỏ.
7. Khung ERRC (Blue Ocean Strategy)
Để tạo ra một Đại dương xanh, hãy trả lời 4 câu hỏi:
- Eliminate (Loại bỏ): Những yếu tố nào ngành đang cạnh tranh mà thực tế không còn giá trị?
- Reduce (Cắt giảm): Những yếu tố nào nên được giảm xuống dưới mức tiêu chuẩn ngành?
- Raise (Gia tăng): Những yếu tố nào nên được tăng lên trên mức tiêu chuẩn ngành?
- Create (Tạo mới): Những yếu tố nào ngành chưa từng có mà mình nên tạo ra?
Ví dụ Apple (SWOT):
- S: Thương hiệu mạnh, Hệ sinh thái kín.
- W: Giá cao, Khó sửa chữa.
- O: Thị trường AI, AR/VR (Vision Pro).
- T: Luật chống độc quyền EU, Trung Quốc cấm iPhone.
6. Khung VRIO (Lợi thế cạnh tranh)
Để biết một nguồn lực có tạo ra lợi thế bền vững không:
- Value (Giá trị): Có giúp tăng doanh thu/giảm chi phí không?
- Rarity (Hiếm): Đối thủ có cái này không?
- Inimitability (Khó bắt chước): Đối thủ có dễ làm theo không?
- Organization (Tổ chức): Công ty có biết cách khai thác nó không?
👉 Nếu đạt cả 4: Lợi thế cạnh tranh bền vững (Sustained Competitive Advantage).
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Một công nghệ mà ai cũng có thể mua được thì có tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững theo VRIO không?
Đáp án
Không. Vì thiếu tính Rarity (Hiếm) và Inimitability (Khó bắt chước).
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense