Trang chủ
PHASE 5: TRẬN CHIẾN CUỐI CÙNG - LUYỆN ĐỀ PART B (DAY 86 - 100)/Ngày 97/100
DAY 97🇯🇵 サブネット計算
Part B Math: Tính toán Mạng (Subnet)
97%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Chia mạng con
IP: 192.168.1.0/24. Cần chia thành 4 mạng con. Hỏi Subnet Mask mới?
- Mạng gốc /24 -> Còn 8 bit host.
- Muốn có 4 mạng con -> Cần mượn k bit sao cho $2^k >= 4$ -> k=2.
- Mask mới = /24 + 2 = /26.
- Số host mỗi mạng: $2^{(8-2)} - 2 = 62$ máy.
| Prefix | Số IP con (Usable) | Mask (Cuối) |
|---|---|---|
| /24 | 254 | .0 |
| /25 | 126 | .128 |
| /26 | 62 | .192 |
| /27 | 30 | .224 |
| /28 | 14 | .240 |
Đây là dạng bài "cho điểm" nếu bạn thuộc công thức.
🚀 Lời khuyên cuối cùng (Senior Wisdom):
Thi FE không khó ở kiến thức rộng, mà khó ở việc quản lý thời gian. Hãy làm Part A thật nhanh để dành sức cho Part B.
7. Mô hình OSI vs TCP/IP (Deep Dive)
| Tầng OSI | Đơn vị (PDU) | Thiết bị / Giao thức |
|---|---|---|
| Application (7) | Data | HTTP, FTP, SMTP, DNS |
| Presentation (6) | Data | SSL/TLS, JPEG, MPEG |
| Session (5) | Data | NetBIOS, RPC |
| Transport (4) | Segment | TCP, UDP |
| Network (3) | Packet | Router, IP, ICMP |
| Data Link (2) | Frame | Switch, Bridge, MAC |
| Physical (1) | Bit | Cáp, Hub, Repeater |
8. Cloud Computing Models
- SaaS (Software as a Service): Dùng luôn ứng dụng (Vd: Gmail, Slack, Office 365).
- PaaS (Platform as a Service): Có môi trường để chạy code (Vd: Heroku, Google App Engine).
- IaaS (Infrastructure as a Service): Thuê phần cứng ảo (Vd: AWS EC2, DigitalOcean).
9. Docker vs Virtual Machine
- VM: Ảo hóa ở mức PHẦN CỨNG. Mỗi máy có Guest OS riêng -> Nặng, chiếm nhiều RAM.
- Docker (Container): Ảo hóa ở mức HỆ ĐIỀU HÀNH. Dùng chung Kernel với Host OS -> Nhẹ, khởi động trong vài giây.
13. Các công cụ kiểm tra mạng (Network Diagnostics)
- ping: Kiểm tra kết nối tới Host xem có thông không (Dùng ICMP).
- traceroute/tracert: Xem gói tin đi qua những Router nào để tới đích.
- netstat: Xem các cổng (Port) nào đang mở, kết nối nào đang active.
- nslookup/dig: Kiểm tra phân giải tên miền DNS.
- ipconfig/ifconfig: Xem địa chỉ IP của máy mình.
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Tại sao Docker lại khởi động nhanh hơn VM?
Đáp án
Vì Docker không cần khởi động lại toàn bộ Hệ điều hành khách (Guest OS), nó dùng chung Kernel của máy chủ. - Câu hỏi: Trong mô hình Cloud, ai chịu trách nhiệm bảo mật cho cơ sở hạ tầng vật lý?
Đáp án
Nhà cung cấp (Cloud Provider - AWS/Google/Azure).
🎯 Bắt tay 3 bước (TCP 3-way Handshake)
Để thiết lập kết nối tin cậy trước khi gửi dữ liệu.
sequenceDiagram
Client->>Server: SYN (Em muốn kết nối)
Server->>Client: SYN-ACK (Ok, tớ nhận rồi, em thì sao?)
Client->>Server: ACK (Tớ cũng nhận rồi, bắt đầu thôi!)
👉 4-way Disconnect: Khi muốn ngắt kết nối, cần 4 bước (FIN -> ACK, FIN -> ACK).
10. Quy trình ứng phó sự cố (Incident Response)
- Preparation (Chuẩn bị).
- Identification (Xác định).
- Containment (Ngăn chặn).
- Eradication (Loại bỏ).
- Recovery (Phục hồi).
- Lessons Learned (Rút kinh nghiệm).
14. Mã hóa (Cryptography Basics)
- Symmetric Encryption (Mã hóa đối xứng): Dùng chung 1 khóa để mã hóa và giải mã (Vd: AES, DES).
- Asymmetric Encryption (Mã hóa bất đối xứng): Dùng Public Key để mã hóa và Private Key để giải mã (Vd: RSA, ECC).
- Hybrid Encryption: Kết hợp cả 2 (Dùng RSA để gửi Key AES, sau đó dùng AES để gửi dữ liệu). Đây là cách SSL/TLS hoạt động.
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Chữ ký số (Digital Signature) dùng khóa nào để ký?
Đáp án
Dùng Private Key của người gửi để ký. Người nhận dùng Public Key của người gửi để xác minh.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense