Trang chủ
PHASE 5: TRẬN CHIẾN CUỐI CÙNG - LUYỆN ĐỀ PART B (DAY 86 - 100)/Ngày 96/100
DAY 96🇯🇵 ハードウェア計算
Part B Math: Tính toán phần cứng
96%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Bài toán tính thời gian truyền file
Đề bài: Truyền file 10MB qua mạng 100Mbps. Hiệu suất mạng 80%. Hỏi mất bao lâu?
- Đổi ra Bit: File = 10 * 8 = 80 Mbits. (Nhớ nhân 8!)
- Tốc độ thực: 100 * 0.8 = 80 Mbps. (Hiệu suất là key).
- Thời gian = Dung lượng / Tốc độ = 80 / 80 = 1 giây.
📐 Công thức vàng:
$$ T = rac{D imes 8}{V imes E} $$
- T: Thời gian (giây).
- D: Dung lượng Byte (MB).
- V: Tốc độ đường truyền (Mbps).
- E: Hiệu suất (0.x).
⚠️ Bẫy kinh điển: Quên nhân 8 (Byte -> Bit). Quên tính hiệu suất.
🎯 Tổng hợp công thức "Vàng" (Mega Cheat Sheet)
| Chủ đề | Công thức |
|---|---|
| CPU | MIPS = Instruction Count / (Execution Time * 10^6) |
| Performance | Execution Time = Clock Cycles * Cycle Time |
| Memory | Effective Access Time = (Hit Rate * Cache Time) + (Miss Rate * RAM Time) |
| Network | Transmission Time = Data Size / (Bandwidth * Efficiency) |
| Project Mgmt | CPI = EV / AC (Dưới 1 là lỗ tiền) |
| Availability | Availability = MTBF / (MTBF + MTTR) |
12. Số nhị phân & Số thực dấu phẩy động (Floating Point)
- Số nguyên có dấu: Dùng Bù 2 (2's Complement). Đổi bit 0<->1 rồi cộng 1.
- Dấu phẩy động (IEEE 754): Gồm 3 phần: Sign (Dấu), Exponent (Số mũ), Mantissa (Phần định trị).
- Overflow (Tràn số): Khi kết quả phép tính vượt quá khả năng lưu trữ của thanh ghi.
🧮 Bài toán Bù 2:
Biểu diễn số -5 dưới dạng nhị phân 8-bit.
- Số 5 nhị phân: 00000101.
- Đảo bit (Bù 1): 11111010.
- Cộng 1 (Bù 2): 11111011.
🎯 Phân cấp bộ nhớ (Memory Hierarchy)
Thứ tự từ NHANH/ĐẮT/DUNG LƯỢNG THẤP đến CHẬM/RẺ/DUNG LƯỢNG CAO:
graph TD
Reg[Register - Thanh ghi] --> L1[L1/L2 Cache]
L1 --> RAM[Main Memory - RAM]
RAM --> SSD[Storage - SSD/HDD]
SSD --> Cloud[Offline/External Storage]
- Thanh ghi: Nằm trong CPU, nhanh nhất.
- Cache: Dùng SRAM (Đắt, không cần refresh).
- RAM: Dùng DRAM (Rẻ hơn, cần refresh liên tục).
🎯 Bài toán tính tần số lấy mẫu (Sampling)
Định lý Nyquist: Để âm thanh nghe rõ, tần số lấy mẫu phải >= 2 lần tần số âm thanh cao nhất.
Vd: Tai người nghe max 20kHz -> Phải lấy mẫu >= 40kHz (Thực tế CD dùng 44.1kHz).
🧮 Bài toán dung lượng ổ cứng:
Ổ cứng có 4 đĩa (platter), 2 mặt (surface) mỗi đĩa, 10000 tracks/mặt, 500 sectors/track, 512 bytes/sector.
- Số đầu đọc (Head) = 4 * 2 = 8.
- Tổng Sector = 8 * 10000 * 500 = 40,000,000 sectors.
- Dung lượng = 40,000,000 * 512 bytes = 20,480,000,000 bytes ≈ 20GB.
11. Các loại hình kiểm thử (Software Testing)
- White-box Testing: Kiểm tra cấu trúc code bên trong (if/else, vòng lặp).
- Black-box Testing: Kiểm tra tính năng từ bên ngoài.
- Integration Testing: Kiểm tra sự tương tác giữa các module.
- Regression Testing: Test lại sau khi sửa code để đảm bảo không làm hỏng tính năng cũ.
- Acceptance Testing: Khách hàng kiểm tra xem có đúng yêu cầu không (UAT).
12. Phân tích yêu cầu (Requirements Analysis)
- Functional Requirements: Hệ thống PHẢI LÀM GÌ (Vd: Đăng nhập được, thanh toán được).
- Non-functional Requirements: Hệ thống PHẢI NHƯ THẾ NÀO (Vd: Load nhanh < 2s, bảo mật cao, chịu tải 10k CCU).
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Khi CPU không tìm thấy dữ liệu trong Cache, nó sẽ xuống đâu để tìm?
Đáp án
Main Memory (RAM). Nếu RAM cũng không có mới xuống Disk (Swap/Virtual Memory). - Câu hỏi: Tại sao phải dùng Cache?
Đáp án
Để bù đắp sự chênh lệch tốc độ quá lớn giữa CPU (cực nhanh) và RAM (chậm hơn nhiều). - Câu hỏi: Sự khác biệt giữa IaaS và PaaS?
Đáp án
IaaS thuê hạ tầng (Server ảo), PaaS thuê nền tảng để chạy code (không cần lo OS/Runtime).
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense