Chiến lược Hệ thống & Cải tiến Quy trình
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Hệ thống doanh nghiệp (Enterprise Systems)
Hiểu bức tranh toàn cảnh về CNTT trong doanh nghiệp. Hệ thống IT không đứng một mình, nó là xương sống của kinh doanh.
Mô hình Chuỗi giá trị (Value Chain) - Michael Porter
Hoạt động chính (Primary): Hậu cần nhập -> Sản xuất -> Hậu cần xuất -> Marketing & Sales -> Dịch vụ sau bán.
Hoạt động hỗ trợ (Support): Thu mua, HR, R&D (Phát triển công nghệ), Cơ sở hạ tầng.
👉 CNTT ngày nay không chỉ là "Hỗ trợ", nó đang dần trở thành "Vũ khí cạnh tranh" (Ví dụ: Grab, Uber, Netflix, Amazon).
1. Các từ viết tắt "thần thánh" (Phải thuộc lòng)
| Hệ thống | Nguyên văn | Mục tiêu & Đặc điểm |
|---|---|---|
| ERP | Enterprise Resource Planning | "Tối ưu nguồn lực". Gom Tiền, Người, Hàng vào 1 Database duy nhất. Tránh dữ liệu rời rạc (Silo). Giúp CEO nhìn thấy bức tranh toàn cảnh Realtime. (VD: SAP, Oracle). |
| CRM | Customer Relationship Mgmt | "Tối đa LTV" (Lifetime Value). Quản lý phễu bán hàng (Lead -> Customer). Giữ chân khách cũ rẻ hơn tìm khách mới gấp 5 lần. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. (VD: Salesforce). |
| SCM | Supply Chain Mgmt | "Giảm tồn kho & Tốc độ". Giao hàng đúng lúc (Just-in-Time). Kết nối thông tin từ Nhà cung cấp nguyên liệu -> Nhà máy -> Kho -> Đại lý -> Khách hàng. |
| SFA | Sales Force Automation | "Tự động hóa đội ngũ Sales". Giúp Salesman quản lý lịch hẹn, báo cáo, pipeline trên Mobile mà không tốn công nhập liệu giấy tờ. |
1.5. Mô hình Cloud cho Doanh nghiệp (Business View)
Không nói về kỹ thuật, mà nói về quản trị.
- IaaS (Hạ tầng): Thuê đất tự xây nhà. (AWS EC2). -> Doanh nghiệp kiểm soát OS, Middleware.
- PaaS (Nền tảng): Thuê nhà xây thô, chỉ việc decor (Code). (Heroku, Vercel). -> Dev chỉ lo code, không lo server.
- SaaS (Dịch vụ): Thuê khách sạn ở luôn. (Gmail, Salesforce). -> Chỉ việc dùng, không lo gì cả. Dùng cho CRM, ERP, Email.
2. TOC (Theory of Constraints) - Lý thuyết điểm hạn chế
Trong một dây chuyền, tốc độ của toàn bộ hệ thống phụ thuộc vào khâu chậm nhất (Bottleneck).
Ví dụ: Giao thông giờ cao điểm
Đường rộng 8 làn, nhưng có 1 đoạn thắt cổ chai (Bottleneck) chỉ còn 2 làn. Tốc độ cả đoàn xe sẽ bằng tốc độ qua đoạn 2 làn đó.
👉 Mở rộng các đoạn khác lên 10 làn là VÔ NGHĨA. Phải tập trung nguồn lực mở rộng đoạn thắt cổ chai.
Trong IT: Tối ưu câu lệnh SQL query chậm nhất (Slow Query gây lock DB) quan trọng hơn việc nâng cấp CPU server hay thêm RAM.
3. BPR vs BPM (Cải tiến quy trình)
Hai hướng tiếp cận khác nhau để làm việc tốt hơn.
| Tiêu chí | BPR (Business Process Reengineering) | BPM (Business Process Management) |
|---|---|---|
| Tư duy | Tái thiết kế triệt để (Đập đi xây lại) | Cải tiến liên tục (Kaizen) |
| Mức độ thay đổi | Cực lớn (Fundamental & Radical) | Từng chút một (Incremental) |
| Rủi ro | Rất cao (Được ăn cả, ngã về không) | Thấp |
| Ví dụ | Chuyển từ bán hàng tại quầy sang 100% Online (E-commerce). Loại bỏ hoàn toàn bộ phận thu ngân. | Tối ưu quy trình nhập kho bớt 1 bước thừa. Áp dụng PDCA để tháng sau tốt hơn tháng trước. |
🎯 Mẹo thi FE:
Hỏi: "Tái thiết kế căn bản, suy nghĩ lại từ đầu"? 👉 BPR.
Hỏi: "Chu trình PDCA để cải tiến, duy trì tính hiệu quả"? 👉 BPM.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense