Trang chủ
PHASE 1: CƠ SỞ KHOA HỌC MÁY TÍNH (DAY 1-30)/Ngày 27/100
DAY 27🇯🇵 ネットワーク技術
Công nghệ Mạng (LAN/WAN/Wifi)
27%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Mục tiêu bài học
Hiểu về hạ tầng mạng vật lý, từ dây cáp đến các chuẩn sóng Wifi hiện đại.
1. LAN & Wifi: Cuộc chiến tốc độ
- Ethernet (IEEE 802.3): Mạng dây. Dùng cáp xoắn (UTP CAT5e, CAT6) hoặc cáp quang.
- PoE (Power over Ethernet): Cấp điện luôn qua dây mạng (Camera, Wifi AP đỡ phải cắm ổ điện riêng).
- Wi-Fi (IEEE 802.11): Mạng không dây.
Chuẩn Tên thương mại Tần số Tốc độ (Max) Đặc điểm 802.11n Wi-Fi 4 2.4 / 5 GHz 600 Mbps Phổ biến, cũ. 802.11ac Wi-Fi 5 5 GHz 6.9 Gbps Chỉ chạy 5GHz. Nhanh nhưng xuyên tường kém. 802.11ax Wi-Fi 6 2.4/5 GHz 9.6 Gbps Thông minh hơn (OFDMA), chịu tải nhiều thiết bị cùng lúc (IoT), tiết kiệm pin.
2.4GHz vs 5GHz
- 2.4GHz: Bước sóng dài -> Xuyên tường tốt, phủ rộng. Nhưng nhiễu (do trùng sóng Bluetooth, lò vi sóng). Tốc độ chậm.
- 5GHz: Bước sóng ngắn -> Tốc độ siêu nhanh, ít nhiễu. Nhưng xuyên tường kém (qua 2 lớp tường là mất sóng).
1.5. Mạng IoT (Internet of Things)
Các thiết bị nhỏ (Cảm biến, Smart Home) cần tiết kiệm pin và truyền xa.
- Zigbee / Z-Wave: Sóng ngắn, ít tốn pin, dùng cho Smart Home (đèn thông minh, khóa cửa). Tạo mạng lưới (Mesh) tự kết nối nhau.
- BLE (Bluetooth Low Energy): Bluetooth tiết kiệm điện. Dùng cho đồng hồ thông minh, Beacon định vị trong nhà.
- LPWA (Low Power Wide Area): Sóng dài, truyền cực xa (km), pin dùng cả năm. Dùng cho nông nghiệp thông minh, đồng hồ nước.
- Vd: LoRaWAN, NB-IoT (dùng hạ tầng 4G / 5G).
2. MVNO (Mạng di động ảo)
Nhà mạng không có trạm sóng (VD: iTel, Reddi, Rakuten Mobile thời đầu). Họ thuê hạ tầng của nhà mạng lớn (MNO: Viettel, Vina, Mobi) để bán lại SIM giá rẻ cho người dùng.
2. Bảo mật Wifi (Thứ tự tiến hóa an toàn)
| Chuẩn | Trạng thái | Mã hóa | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| WEP | Khai tử | RC4 | Rất yếu, hack trong 1 phút. Tuyệt đối không dùng. |
| WPA | Cũ | TKIP | Tạm thời, đã bị crack. |
| WPA2 | Phổ biến | AES (CCMP) | An toàn. Đang là chuẩn mực hiện nay (WPA2-PSK). Dùng key KRACK vẫn có thể bị tấn công nhưng khó. |
| WPA3 | Mới nhất | SAE | Chống tấn công từ điển (Brute-force) tốt hơn. Dùng cho Wifi 6. |
3. Thiết bị mạng (Layer nào?)
Mô hình OSI sẽ học kỹ ở Phase 3, nhưng cần biết thiết bị phần cứng:
- Layer 1 (Physical) - Hub: Thiết bị "ngu". Nhận tín hiệu ở 1 cổng, bắn ra tất cả cổng còn lại (Broadcast). Gây tắc nghẽn mạng (Collision) và kém bảo mật. Đã tuyệt chủng.
- Layer 2 (Data Link) - Switch (L2): Thiết bị "thông minh". Có bảng MAC Address Table. Tin gửi cho MAC A thì chỉ chuyển đến đúng cổng A. Giảm Collision.
- Layer 3 (Network) - Router: Thiết bị "thông thái". Kết nối các mạng LAN khác nhau (Inter-net). Dùng địa chỉ IP để định tuyến (Routing).
- Layer 3 - L3 Switch: Switch nhưng có tính năng Routing của Router. Dùng trong Core mạng doanh nghiệp cho nhanh.
🎯 Câu hỏi ôn thi FE:
Hỏi: Tại sao Switch bảo mật và nhanh hơn Hub?
Đáp: Switch phân chia Collision Domain. Nó chỉ gửi dữ liệu đến đúng đích (Unicast) thay vì la làng cho cả mạng nghe thấy (Broadcast) như Hub, nên Hacker khó nghe trộm (Sniffing) hơn.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense