Trang chủ
PHASE 4: QUẢN LÝ IT & CHIẾN LƯỢC (DAY 76 - 85)/Ngày 83/100
DAY 83🇯🇵 法務 (知的財産権)
Pháp luật IT: Bản quyền & Hợp đồng
83%
Quảng cáo • Advertisement
📢 Sponsor Ad
Google AdSense
lesson.content.title
lesson.content.subtitle
🎯 Sở hữu trí tuệ
- Bản quyền (Copyright): Bảo vệ CODE (hình thức thể hiện). Có hiệu lực ngay khi viết xong.
- Bằng sáng chế (Patent): Bảo vệ Ý TƯỞNG/THUẬT TOÁN (phải đăng ký, xét duyệt gắt).
- Bí mật kinh doanh (Trade Secret): Tự giữ kín (như công thức CocaCola).
📝 Checklist Hợp đồng Freelance:
- Điều khoản thanh toán: Đặt cọc bao nhiêu? Nghiệm thu xong bao lâu thì ting ting?
- Bản quyền: Code xong thì code thuộc về ai? (Thường là thuộc về Khách, nhưng Dev có quyền dùng lại library core không?).
- Bảo hành: Fix bug miễn phí trong bao lâu? (3 tháng hay 1 năm?).
- Phạm vi (Scope): Chỉ fix bug cũ, thêm tính năng mới tính tiền riêng!
5. Các loại hợp đồng phần mềm (Software Contracts)
- Fixed-price (Trọn gói): Chốt giá từ đầu. Dev chịu rủi ro nếu làm lâu hơn dự kiến.
- T&M (Time & Material): Tính tiền theo giờ x số người. Khách chịu rủi ro nếu project kéo dài.
- SLA (Service Level Agreement): Cam kết chất lượng dịch vụ (Vd: Server phải chạy 99.9% thời gian). Nếu vi phạm phải đền bù.
3. GDPR (Luật bảo vệ dữ liệu Châu Âu)
Nghiêm ngặt nhất thế giới. Các cty IT làm cho EU phải thuộc lòng.
- Right to be Forgotten (Quyền bị lãng quên): User yêu cầu xóa tài khoản -> Cty phải xóa sạch sành sanh (cả backup).
- Data Portability: User có quyền xin file dump dữ liệu của mình để mang sang mạng xã hội khác.
4. Các loại giấy phép phần mềm (Licenses)
- Proprietary (Độc quyền): Phải mua bản quyền mới được dùng (Vd: Windows, Photoshop).
- Open Source (Nguồn mở):
- Permissive (Thông thoáng): Dùng thoải mái, kể cả đóng gói lại bán. (Vd: MIT, Apache, BSD).
- Copyleft (Ràng buộc): Nếu lấy code này làm thì sản phẩm tạo ra cũng PHẢI mở mã nguồn. (Vd: GPL).
- Creative Commons (CC): Dùng cho nội dung (ảnh, nhạc, video). (Vd: CC-BY: Phải ghi công tác giả).
⚠️ Các bẫy trong hợp đồng:
- Non-compete (Không cạnh tranh): Nghỉ việc không được sang làm cho đối thủ trong 2 năm? (Thường vô hiệu ở VN nhưng cẩn thận ở nước ngoài).
- Sub-contracting (Thầu phụ): Bạn nhận dự án xong thuê thằng khác làm (Bán cái)? Nếu hợp đồng cấm là đền ốm.
4. Các loại hợp đồng lao động tại Nhật
- Ukeoi (Outsourcing / Khoán): Trả tiền theo SẢN PHẨM. Khách hàng KHÔNG được chỉ đạo nhân viên của đối tác.
- Haken (Phái cử): Trả tiền theo GIỜ. Khách hàng ĐƯỢC quyền chỉ đạo nhân viên phái cử như nhân viên mình.
- Gikeoi (Ukeoi trá hình): Ký hợp đồng khoán (để né luật) nhưng lại chỉ đạo như phái cử -> Phạm pháp!
🎯 Các luật bảo vệ người tiêu dùng & cạnh tranh
- PL Law (Product Liability): Luật trách nhiệm sản phẩm. Nếu tivi nổ gây thương tích, nhà sản xuất phải đền kể cả khi họ không cố ý.
- Unfair Competition Prevention Act: Cấm dùng logo nhái, cấm nói xấu đối thủ, cấm ăn cắp bí mật kinh doanh.
- Antimonopoly Act: Luật chống độc quyền. Cấm các công ty lớn bắt tay nhau ép giá (Cartel).
⚖️ Luật lao động (Labor Standards Act):
- Thời gian làm việc: 8h/ngày, 40h/tuần.
- Làm thêm giờ: Phải trả thêm phụ phí (thường là 25%).
- Nghỉ phép: Sau 6 tháng làm việc liên tục.
📝 Luyện tập Part B (Exam Drills):
- Câu hỏi: Bản quyền phần mềm có hiệu lực trong bao lâu?
Đáp án
Thường là 70 năm sau khi tác giả qua đời (hoặc 70 năm sau khi công bố đối với pháp nhân). - Câu hỏi: Sự khác biệt giữa Ukeoi và Haken về quyền chỉ đạo?
Đáp án
Ukeoi: Khách không được chỉ đạo. Haken: Khách được chỉ đạo trực tiếp.
Quảng cáo • Advertisement
📢 Ad Space
Google AdSense